اكتب أي كلمة!

"deterred" بـVietnamese

bị ngăn cảnbị nản chí

التعريف

Bị ngừng, không làm gì đó vì lo sợ, nghi ngờ hoặc sợ các hậu quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'be', 'feel', 'become' và đi với 'from': 'deterred from applying'. Thể hiện tác động từ bên ngoài (quy tắc, chi phí, cảnh báo). Không dùng cho trường hợp bị ngăn cản vật lý.

أمثلة

She was deterred by the high cost of the course.

Cô ấy đã bị **nản chí** bởi chi phí cao của khoá học.

Many were deterred from entering the building by the warning sign.

Nhiều người đã bị **ngăn cản** vào toà nhà bởi biển cảnh báo.

He was not deterred by the difficulties.

Anh ấy không bị **nản chí** bởi những khó khăn.

I almost applied, but I was deterred by all the paperwork.

Tôi suýt nữa đã nộp đơn, nhưng tôi bị **nản chí** vì quá nhiều thủ tục giấy tờ.

Don't get deterred by small setbacks—keep going!

Đừng để những thất bại nhỏ **ngăn cản** bạn—hãy tiếp tục cố gắng!

The dog was clearly deterred by the fence.

Con chó rõ ràng đã bị **ngăn cản** bởi hàng rào.