اكتب أي كلمة!

"deter" بـVietnamese

ngăn cảnlàm nản lòng

التعريف

Khiến ai đó không muốn làm việc gì vì sợ hậu quả hoặc cảm thấy khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong luật pháp, văn bản chính thức. Thường gặp trong 'deter crime', 'deter someone from doing something'. Khác với 'prevent', 'deter' nhấn mạnh làm nản ý định trước khi hành động xảy ra.

أمثلة

Laws are made to deter crime.

Luật pháp được lập ra để **ngăn cản** tội phạm.

Strong fences deter animals from entering the garden.

Hàng rào chắc chắn **ngăn cản** động vật vào vườn.

High costs can deter people from traveling.

Chi phí cao có thể **làm nản lòng** người ta đi du lịch.

Nothing could deter her from achieving her goals.

Không gì có thể **ngăn cản** cô ấy đạt được mục tiêu của mình.

The warning signs didn't deter tourists at all.

Các biển cảnh báo hoàn toàn không **làm nản lòng** khách du lịch.

They installed cameras to deter theft in the shop.

Họ lắp camera để **ngăn cản** trộm cắp trong cửa hàng.