"derives" بـVietnamese
التعريف
Nhận được hoặc lấy ra từ một nguồn hoặc gốc nào đó. Thường dùng để nói điều gì xuất phát từ đâu hoặc dựa trên cái gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống khoa học, học thuật hoặc trang trọng. Hay đi kèm với "from" (bắt nguồn từ). Dùng cho ý tưởng, từ ngữ, chất hoặc lợi ích; không dùng cho nghĩa 'enjoy'.
أمثلة
The English word 'biology' derives from Greek roots.
Từ 'biology' trong tiếng Anh **bắt nguồn từ** gốc Hy Lạp.
Sugar derives from sugar cane or sugar beets.
Đường **bắt nguồn từ** mía hoặc củ cải đường.
This proverb derives its meaning from ancient stories.
Ý nghĩa của tục ngữ này **bắt nguồn từ** những câu chuyện cổ xưa.
Much of modern medicine derives from traditional practices.
Phần lớn y học hiện đại **bắt nguồn từ** các phương pháp truyền thống.
Her confidence derives from years of experience.
Sự tự tin của cô ấy **bắt nguồn từ** nhiều năm kinh nghiệm.
That dish derives its unique flavor from special spices.
Món ăn đó **có** hương vị độc đáo là nhờ các loại gia vị đặc biệt.