اكتب أي كلمة!

"denials" بـVietnamese

phủ nhậnbác bỏ

التعريف

Việc ai đó nói rằng điều gì đó không đúng hoặc từ chối chấp nhận, đồng ý về điều gì. Thường dùng khi phủ nhận cáo buộc, sự thật hoặc yêu cầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí ('phủ nhận chính thức'). Khác với ‘refusal’, ‘denial’ chủ yếu để phủ nhận sự thật hay cáo buộc, không chỉ là từ chối yêu cầu.

أمثلة

The company made several denials about the rumors.

Công ty đã đưa ra một số **phủ nhận** về tin đồn đó.

His repeated denials did not convince anyone.

**Những lời phủ nhận** lặp đi lặp lại của anh ấy không thuyết phục được ai.

There were denials from both sides after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, cả hai bên đều có những **phủ nhận**.

Official denials didn't stop people from gossiping about the scandal.

**Phủ nhận chính thức** cũng không ngăn được mọi người bàn tán về vụ bê bối.

After all those denials, he finally told us the truth.

Sau tất cả những **phủ nhận** đó, cuối cùng anh ấy cũng nói sự thật với chúng tôi.

Insurance denials are a big problem for many patients.

**Từ chối bảo hiểm** là vấn đề lớn với nhiều bệnh nhân.