اكتب أي كلمة!

"deliberations" بـVietnamese

thảo luận kỹ lưỡngcân nhắc (trong họp hành)

التعريف

Là những cuộc thảo luận kỹ lưỡng và cân nhắc cẩn thận trước khi đưa ra quyết định quan trọng, thường diễn ra trong các hội đồng hoặc tòa án.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc nhóm họp quan trọng, không dùng cho trò chuyện bình thường; thường ở dạng số nhiều như 'jury deliberations'.

أمثلة

The jury began their deliberations after hearing all the evidence.

Sau khi nghe toàn bộ bằng chứng, bồi thẩm đoàn bắt đầu **thảo luận kỹ lưỡng** của họ.

After long deliberations, the committee chose a new leader.

Sau những **thảo luận kỹ lưỡng** kéo dài, ủy ban đã chọn ra lãnh đạo mới.

The board's deliberations were kept private.

Các **thảo luận kỹ lưỡng** của hội đồng được giữ kín.

The CEO waited anxiously for the outcome of the deliberations.

CEO lo lắng chờ kết quả của **thảo luận kỹ lưỡng**.

During their deliberations, several members changed their minds.

Trong quá trình **thảo luận kỹ lưỡng**, một số thành viên đã thay đổi ý kiến.

Their decision came only after hours of heated deliberations.

Quyết định của họ chỉ đến sau nhiều giờ **thảo luận kỹ lưỡng** sôi nổi.