"defuse" بـVietnamese
التعريف
Tháo ngòi nổ của bom để nó không phát nổ, hoặc làm dịu đi một tình huống căng thẳng, nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen với bom hoặc nghĩa bóng với các tình huống căng thẳng ('defuse a situation', 'defuse tension'). Phân biệt với 'diffuse' (khuếch tán, lan rộng).
أمثلة
The expert carefully defused the bomb.
Chuyên gia đã cẩn thận **tháo ngòi nổ** quả bom.
She tried to defuse the argument between her friends.
Cô ấy đã cố gắng **xoa dịu** cuộc tranh cãi giữa bạn bè mình.
The police managed to defuse the tense situation.
Cảnh sát đã **xoa dịu** được tình huống căng thẳng.
His joke helped defuse the tension in the room.
Câu nói đùa của anh ấy đã giúp **xoa dịu** không khí căng thẳng trong phòng.
Sometimes, all it takes to defuse a conflict is to listen.
Đôi khi chỉ cần lắng nghe là đủ để **xoa dịu** một cuộc xung đột.
It took the bomb squad two hours to defuse the device safely.
Đội gỡ bom mất hai tiếng để **tháo ngòi nổ** thiết bị một cách an toàn.