"deconstructed" بـVietnamese
التعريف
Một vật, ý tưởng hoặc món ăn được tách ra, trình bày riêng biệt các thành phần để dễ phân tích hoặc hiểu cách nó được tạo nên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, nghệ thuật hoặc ẩm thực, như 'deconstructed burger' nghĩa là thành phần tách riêng và trình bày sáng tạo thay vì thông thường.
أمثلة
The chef served a deconstructed salad with each ingredient on a separate plate.
Đầu bếp phục vụ món salad **giải cấu trúc** với từng nguyên liệu đặt trên đĩa riêng.
The teacher deconstructed the poem to explain its meaning.
Giáo viên đã **giải cấu trúc** bài thơ để giải thích ý nghĩa.
This building has a deconstructed style with exposed beams and unfinished walls.
Tòa nhà này có phong cách **giải cấu trúc**, với các dầm lộ ra và tường chưa hoàn thiện.
The director's cut is a deconstructed version of the original movie, revealing hidden themes.
Bản cắt của đạo diễn là phiên bản **giải cấu trúc** của bộ phim gốc, hé lộ những chủ đề ẩn.
She loves making deconstructed versions of traditional desserts.
Cô ấy thích làm các phiên bản **giải cấu trúc** của những món tráng miệng truyền thống.
After reading the review, I realized the story was actually deconstructed to challenge typical fairy tale endings.
Sau khi đọc bài phê bình, tôi nhận ra câu chuyện thực ra đã được **giải cấu trúc** nhằm thách thức những kết thúc cổ tích điển hình.