"deck out" بـVietnamese
التعريف
Khoác lên người hoặc trang trí một thứ gì đó thật nổi bật, ấn tượng và lộng lẫy, thường vào những dịp đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự nổi bật và lộng lẫy hơn từ 'decorate' thông thường. Hay gặp trong 'decked out in' (mặc gì đó lộng lẫy) hoặc 'deck out the room' (trang trí phòng cực kỳ đẹp).
أمثلة
They decked out the hall with balloons for the party.
Họ **trang hoàng** hội trường bằng bóng bay cho bữa tiệc.
She loves to deck out her dog in funny costumes.
Cô ấy thích **trang điểm lộng lẫy** cho chó của mình bằng những bộ đồ hài hước.
People deck out their homes for Christmas every year.
Mọi người **trang hoàng** nhà cửa vào dịp Giáng Sinh mỗi năm.
He showed up decked out in a bright red suit.
Anh ấy xuất hiện trong bộ vest đỏ rực, **diện đồ lộng lẫy**.
The whole city was decked out for the festival.
Cả thành phố được **trang hoàng** cho lễ hội.
She was decked out in jewelry for the wedding.
Cô ấy được **trang hoàng** bằng trang sức cho đám cưới.