اكتب أي كلمة!

"dead duck" بـVietnamese

vô vọngkhông còn hy vọngthất bại hoàn toàn

التعريف

Chỉ người hay việc chắc chắn sẽ thất bại, đã bị hỏng hoặc không còn cơ hội thành công.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hài hước hoặc có ý coi thường. Thường áp dụng cho người, dự án hoặc ý tưởng đã mất hết cơ hội. Tương tự như 'lost cause'.

أمثلة

After the company lost all its money, it was a dead duck.

Sau khi công ty mất hết tiền, nó trở thành một **vô vọng**.

That project is a dead duck now; no one wants to continue it.

Dự án đó giờ thành **vô vọng** rồi, không ai muốn tiếp tục nữa.

If she doesn't study, her grade is a dead duck.

Nếu cô ấy không học, điểm số của cô ấy sẽ là **vô vọng**.

The team’s new app turned out to be a dead duck—nobody used it.

Ứng dụng mới của đội hóa ra là **thất bại hoàn toàn**—không ai sử dụng cả.

You’re a dead duck if the boss finds out you lied.

Nếu sếp biết bạn nói dối thì bạn sẽ là **vô vọng**.

Their chances were a dead duck after the mistake in the final minutes.

Sau sai lầm phút cuối, cơ hội của họ đã là **không còn hy vọng**.