اكتب أي كلمة!

"date from" بـVietnamese

có từbắt nguồn từ

التعريف

Một vật hoặc điều gì đó đã bắt đầu hoặc tồn tại từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử để nói về vật, công trình, ý tưởng; không dùng cho các mối quan hệ cá nhân hay tình cảm.

أمثلة

This church dates from the 18th century.

Nhà thờ này **có từ** thế kỷ 18.

The painting dates from 1902.

Bức tranh này **có từ** năm 1902.

Many traditions date from ancient times.

Nhiều truyền thống **có từ** thời cổ đại.

The rules we use now actually date from the 1960s.

Các quy tắc chúng ta đang dùng hiện nay thực ra **có từ** những năm 1960.

Her family’s house dates from before the war.

Ngôi nhà của gia đình cô ấy **có từ** trước chiến tranh.

Those coins date from the Roman Empire — pretty impressive, right?

Những đồng xu đó **có từ** thời La Mã — ấn tượng thật đấy, đúng không?