"damnable" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì, ai đó rất tệ, khó chịu hoặc xứng đáng bị lên án mạnh mẽ; thường mang sắc thái đạo đức hoặc trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng/cũ. Có thể dùng cho người, hành động hoặc sự vật mang tính lên án cao.
أمثلة
That was a damnable lie.
Đó là một lời nói dối **đáng nguyền rủa**.
The weather has been damnable this week.
Thời tiết tuần này thật **đáng nguyền rủa**.
He made a damnable mistake at work.
Anh ấy đã mắc một sai lầm **đáng nguyền rủa** ở chỗ làm.
Honestly, his damnable arrogance drives me crazy.
Thật lòng mà nói, sự kiêu ngạo **đáng nguyền rủa** của anh ấy khiến tôi phát điên.
There's a damnable rumor going around the office.
Có một tin đồn **đáng nguyền rủa** đang lan truyền ở văn phòng.
Why do we have to deal with this damnable paperwork every month?
Tại sao chúng ta phải xử lý đống giấy tờ **đáng nguyền rủa** này mỗi tháng?