اكتب أي كلمة!

"cut your throat" بـVietnamese

tự cắt cổ mình (nghĩa bóng: tự làm hại bản thân)

التعريف

Diễn đạt hành động cố ý hoặc vô tình gây ra hậu quả nghiêm trọng cho bản thân. Thường dùng để nói về các quyết định tự làm hại chính mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng nói về tự phá hoại cơ hội của chính mình trong công việc hoặc cạnh tranh. Không nên dùng trong hoàn cảnh nhạy cảm vì có thể gây hiểu lầm là nghĩa đen.

أمثلة

If you leave your job without another offer, you might cut your throat.

Nếu bạn nghỉ việc mà chưa có lời mời nào khác, bạn có thể đang **tự cắt cổ mình**.

Don't lower your prices too much or you'll cut your throat.

Đừng giảm giá quá thấp kẻo bạn đang **tự cắt cổ mình** đấy.

He realized too late that cheating would cut his throat.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng gian lận đã khiến anh **tự cắt cổ mình**.

Slashing your own benefits just to beat competitors is like cutting your throat.

Cắt giảm quyền lợi của chính mình chỉ để vượt đối thủ chẳng khác nào **tự cắt cổ mình**.

Honestly, staying up all night before your exam is just cutting your own throat.

Thực sự, thức trắng đêm trước ngày thi chỉ là **tự cắt cổ mình** thôi.

If you keep badmouthing your boss, you're going to cut your throat sooner or later.

Nếu bạn cứ nói xấu sếp, rồi sẽ **tự cắt cổ mình** mà thôi.