"cut down" بـVietnamese
التعريف
Làm cho ít đi, giảm số lượng hoặc mức độ của điều gì đó; cũng dùng khi đốn cây.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. Sau 'cut down on' cần ghi rõ điều cần giảm bớt, ví dụ 'cut down on sugar'. Đừng nhầm với 'cắt giảm' chi phí ('cut back') hoặc 'cắt đứt liên lạc' ('cut off').
أمثلة
I need to cut down on sugar.
Tôi cần phải **giảm bớt** đường.
They cut down the old tree in the park.
Họ đã **đốn hạ** cái cây cũ trong công viên.
We should cut down our spending this month.
Chúng ta nên **giảm bớt** chi tiêu tháng này.
I'm trying to cut down on how much coffee I drink.
Tôi đang cố gắng **giảm bớt** lượng cà phê uống vào.
The city plans to cut down several trees for the new road.
Thành phố dự định sẽ **đốn hạ** vài cây để làm đường mới.
If you want to lose weight, you should cut down on fast food.
Nếu muốn giảm cân, bạn nên **giảm bớt** thức ăn nhanh.