اكتب أي كلمة!

"cry crocodile tears" بـVietnamese

giả vờ khóckhóc nước mắt cá sấu

التعريف

Giả vờ buồn bã hoặc thể hiện sự cảm thông giả tạo, thường để che giấu ý định thật sự của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nghi ngờ ai đó không thật lòng. Không dùng cho cảm xúc buồn thật sự.

أمثلة

She cried crocodile tears when she apologized.

Cô ấy đã **giả vờ khóc** khi xin lỗi.

Children sometimes cry crocodile tears to avoid punishment.

Trẻ em đôi khi **khóc nước mắt cá sấu** để tránh bị phạt.

Don't cry crocodile tears if you don't really care.

Đừng **giả vờ khóc** nếu bạn không thực sự quan tâm.

When the boss was caught lying, he cried crocodile tears on TV.

Khi bị phát hiện nói dối, sếp đã **khóc nước mắt cá sấu** trên truyền hình.

He acts sorry, but I know he's just crying crocodile tears.

Anh ta vờ tỏ ra hối hận, nhưng tôi biết anh chỉ đang **giả vờ khóc** mà thôi.

You can't fool me—I can tell when you cry crocodile tears.

Bạn không thể lừa tôi—tôi nhận ra khi bạn **giả vờ khóc**.