اكتب أي كلمة!

"crumble away" بـVietnamese

tan rãvụn vỡ ra

التعريف

Dần dần vỡ ra thành từng mảnh nhỏ rồi biến mất, thường do tác động của thời gian, yếu đuối, hoặc thời tiết. Có thể dùng cho cả vật chất và những thứ trừu tượng như hy vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (vật thể) và nghĩa bóng (niềm tin, ước mơ). Hay đi cùng các cụm từ như 'lâu ngày', 'dần dần', 'theo thời gian'. 'Tan rã' mang màu sắc miêu tả sâu sắc hơn.

أمثلة

The old stone wall began to crumble away after many years.

Bức tường đá cũ bắt đầu **tan rã** sau nhiều năm.

The cake was so dry that it would crumble away when you touched it.

Bánh quá khô, chạm vào là nó **vụn vỡ ra** ngay.

Over time, the paper will crumble away in the sun.

Theo thời gian, tờ giấy sẽ **vụn vỡ ra** dưới ánh nắng.

If trust isn't rebuilt, relationships can crumble away.

Nếu không xây dựng lại niềm tin, mối quan hệ có thể **tan rã**.

With no one to care for it, the old house slowly crumbled away.

Không ai chăm sóc, ngôi nhà cũ dần **tan rã** theo thời gian.

Decades of neglect let the once-beautiful temple crumble away to ruins.

Nhiều thập kỷ bị bỏ quên khiến ngôi đền vốn xinh đẹp ấy **tan rã** thành đống hoang tàn.