"crosscheck" بـVietnamese
التعريف
Kiểm tra thông tin từ hai nguồn trở lên để đảm bảo tính chính xác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Crosscheck' thường dùng trong học thuật, doanh nghiệp, báo chí. 'Crosscheck the data' là đối chiếu dữ liệu, còn 'crosscheck with another source' là kiểm tra với nguồn khác. Khác với 'double-check' là kiểm tra hai lần, không phải dùng nguồn khác.
أمثلة
Please crosscheck your answers before submitting the test.
Vui lòng **đối chiếu** các đáp án trước khi nộp bài thi.
We need to crosscheck the numbers in both reports.
Chúng ta cần **đối chiếu** các con số trong cả hai báo cáo.
Can you crosscheck this information for me?
Bạn có thể **đối chiếu** thông tin này giúp tôi không?
I always crosscheck my sources before publishing an article.
Tôi luôn **đối chiếu** các nguồn trước khi đăng bài viết.
The details don’t match; we should crosscheck with the other department.
Chi tiết không khớp; chúng ta nên **đối chiếu** với phòng ban khác.
Let’s crosscheck the client’s address just to be sure.
Hãy **đối chiếu** địa chỉ của khách hàng để chắc chắn nhé.