اكتب أي كلمة!

"cross swords" بـVietnamese

đấu khẩutranh luận gay gắt

التعريف

Tham gia tranh luận hoặc tranh cãi trực tiếp với ai đó. Ban đầu có nghĩa là đấu kiếm, nhưng giờ chủ yếu dùng khi nói về tranh cãi hoặc đối đầu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng hoặc dùng trong văn viết, báo chí, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'cross swords' nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp, không phải bất đồng nhẹ nhàng.

أمثلة

They often cross swords over politics.

Họ thường **đấu khẩu** về chính trị.

The two teachers crossed swords in the meeting.

Hai giáo viên **tranh luận gay gắt** trong cuộc họp.

He was afraid to cross swords with his boss.

Anh ấy sợ phải **đấu khẩu** với sếp.

Journalists sometimes cross swords with politicians during interviews.

Đôi khi, các nhà báo **tranh luận gay gắt** với chính trị gia trong các buổi phỏng vấn.

If you cross swords with her, be ready for a tough debate.

Nếu bạn **đấu khẩu** với cô ấy, hãy chuẩn bị cho một cuộc tranh luận khó khăn.

They like to cross swords over little things—it's just their way.

Họ thích **tranh luận gay gắt** về những điều nhỏ nhặt—đó là phong cách của họ.