اكتب أي كلمة!

"crank out" بـVietnamese

sản xuất ào ạtlàm ra nhanh chóng

التعريف

Tạo ra sản phẩm hoặc công việc với số lượng lớn hoặc rất nhanh, thường không chú ý nhiều đến chất lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong văn nói; thường gặp trong công việc viết lách, sản xuất sản phẩm hàng loạt. Không dùng khi nói về sản phẩm chất lượng cao hoặc máy móc.

أمثلة

She can crank out five essays in one night.

Cô ấy có thể **sản xuất ào ạt** năm bài luận trong một đêm.

The factory cranks out hundreds of toys every day.

Nhà máy **sản xuất ào ạt** hàng trăm món đồ chơi mỗi ngày.

He cranked out another song last weekend.

Anh ấy đã **làm ra nhanh chóng** một bài hát nữa vào cuối tuần trước.

Writers sometimes crank out books just to meet deadlines.

Đôi lúc, các tác giả chỉ **sản xuất ào ạt** sách để kịp hạn.

The studio can crank out movies faster than you’d expect.

Hãng phim đó có thể **sản xuất ào ạt** phim nhanh hơn bạn tưởng.

When there's a lot of demand, they just crank out whatever sells.

Khi nhu cầu cao, họ chỉ **sản xuất ào ạt** bất cứ thứ gì bán chạy.