"cough up" بـVietnamese
التعريف
Phải trả một khoản gì đó (thường là tiền) một cách miễn cưỡng. Đôi khi cũng dùng nghĩa khạc ra vật gì từ cổ họng khi ho.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói thân mật, hay dùng khi ai đó không muốn trả tiền hay tiết lộ điều gì đó. Dùng được cho cả 'money' lẫn 'truth'. Nghĩa đen ít gặp hơn ngày nay.
أمثلة
He finally coughed up the money he owed me.
Cuối cùng anh ấy cũng **chịu móc hầu bao** trả tiền tôi cho mình.
The patient coughed up blood during the exam.
Bệnh nhân **khạc ra máu** trong lúc khám.
I don't want to cough up so much for a new phone.
Tôi không muốn **chịu móc hầu bao** nhiều như thế cho chiếc điện thoại mới.
Stop waiting—just cough up the truth already!
Đừng chần chừ nữa—**nói thật ra** đi!
If you lose the bet, you’ll have to cough up.
Nếu thua cược, bạn sẽ phải **chịu móc hầu bao**.
Every time we go out, she never wants to cough up for her share.
Mỗi lần đi chơi, cô ấy không bao giờ muốn **trả phần của mình**.