اكتب أي كلمة!

"cost a pretty penny" بـVietnamese

rất đắt đỏtốn kém nhiều tiền

التعريف

Dùng để nói về một thứ gì đó rất đắt, tốn nhiều tiền hơn mong đợi. Thường dùng trong văn nói, khi nói về đồ vật hay dịch vụ giá cao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi nhấn mạnh độ đắt đỏ ngoài dự kiến. Không dùng cho vật giá rẻ hay chi phí nhỏ.

أمثلة

That new car cost a pretty penny.

Chiếc xe mới đó **rất đắt đỏ**.

The tickets to the concert cost a pretty penny.

Vé xem buổi hòa nhạc đó **rất đắt đỏ**.

Her wedding dress cost a pretty penny.

Chiếc váy cưới của cô ấy **rất đắt đỏ**.

If you want the latest iPhone, be prepared — it’ll cost a pretty penny.

Muốn mua iPhone mới nhất thì chuẩn bị đi — nó **rất đắt đỏ** đấy.

We’d love a vacation in Europe, but it’d cost a pretty penny.

Chúng tôi cũng muốn đi nghỉ ở châu Âu, nhưng chắc sẽ **tốn kém nhiều tiền**.

That designer handbag really cost a pretty penny, but she loves it.

Chiếc túi xách hàng hiệu đó **rất đắt đỏ**, nhưng cô ấy rất thích.