اكتب أي كلمة!

"coolie" بـVietnamese

cu-li (từ miệt thị)

التعريف

Từ cũ, nay bị xem là xúc phạm, dùng để chỉ người lao động chân tay, đặc biệt là ở châu Á.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm, tuyệt đối không dùng. Nếu thấy trong sách hoặc phim cũ, nên hiểu đó là thành kiến thời thuộc địa. Nên dùng 'người lao động'.

أمثلة

In old books, the word coolie was often used to describe workers at ports.

Trong sách cũ, từ **cu-li** thường được dùng để chỉ những người lao động ở cảng.

People no longer use the word coolie because it is offensive.

Mọi người không còn dùng từ **cu-li** nữa vì nó mang ý nghĩa xúc phạm.

The term coolie is found in many historical documents.

Thuật ngữ **cu-li** xuất hiện trong nhiều tài liệu lịch sử.

That movie used 'coolie,' but it's really outdated and disrespectful now.

Phim đó dùng từ ‘cu-li’, nhưng hiện tại nó đã lạc hậu và xúc phạm.

If you see coolie in older texts, remember it's not okay to use today.

Nếu bạn thấy từ **cu-li** trong những văn bản cũ, hãy nhớ ngày nay không nên dùng từ này.

Even though coolie pops up in history, we should use more respectful terms now.

Cho dù **cu-li** xuất hiện trong lịch sử, chúng ta nên dùng những từ tôn trọng hơn bây giờ.