اكتب أي كلمة!

"conundrum" بـVietnamese

vấn đề nan giảicâu đố hóc búa

التعريف

Một vấn đề hoặc câu hỏi khó giải quyết, khiến người ta bối rối. 'Conundrum' cũng có thể chỉ một câu đố có đáp án lắt léo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Conundrum’ thường dùng trong văn viết, thảo luận học thuật hoặc tình huống cần suy ngẫm sâu ('vấn đề đạo đức khó khăn'). Giao tiếp hằng ngày thường dùng 'problem' hoặc 'dilemma' hơn.

أمثلة

The riddle was a real conundrum.

Câu đố đó thật sự là một **vấn đề nan giải**.

I faced a conundrum when choosing between two jobs.

Khi phải chọn giữa hai công việc, tôi gặp một **vấn đề nan giải**.

Solving this math problem was a conundrum for the students.

Giải bài toán này là một **vấn đề nan giải** đối với các học sinh.

Choosing what to do next was a bit of a conundrum, honestly.

Thành thật mà nói, việc chọn làm gì tiếp theo là một **vấn đề nan giải**.

It's a classic conundrum: spend now or save for later?

Đây là một **vấn đề nan giải** kinh điển: tiêu tiền bây giờ hay tiết kiệm cho sau này?

Scientists are still trying to solve the conundrum of dark matter.

Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng giải quyết **vấn đề nan giải** về vật chất tối.