اكتب أي كلمة!

"contretemps" بـVietnamese

rắc rối nhỏtình huống khó xử

التعريف

Sự cố nhỏ hoặc tình huống bất ngờ, khó xử gây ra một chút bất tiện hay lúng túng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Gần nghĩa 'mishap' nhưng mang sắc thái bối rối, xấu hổ hơn. Không dùng cho sự cố nghiêm trọng.

أمثلة

There was a contretemps at the meeting when the projector stopped working.

Khi máy chiếu bị hỏng, đã xảy ra một **rắc rối nhỏ** trong cuộc họp.

A small contretemps delayed our trip to the park.

Một **rắc rối nhỏ** đã làm chúng tôi bị trễ chuyến đi tới công viên.

They handled the contretemps quickly and continued their work.

Họ đã xử lý **rắc rối nhỏ** nhanh chóng và tiếp tục công việc.

We had a little contretemps with the reservation, but everything turned out fine.

Chúng tôi đã có một **rắc rối nhỏ** với việc đặt chỗ, nhưng cuối cùng mọi việc đều ổn.

An awkward contretemps at the dinner party made everyone a little uncomfortable.

Một **tình huống khó xử** tại bữa tiệc tối khiến mọi người hơi bối rối.

There’s nothing like a minor contretemps to test your patience on a busy day.

Một **rắc rối nhỏ** là cách tuyệt vời để thử thách sự kiên nhẫn trong ngày bận rộn.