"containable" بـVietnamese
التعريف
Có thể kiểm soát hoặc ngăn chặn không cho lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn. Thường áp dụng với các tình huống như dịch bệnh, hỏa hoạn hay sự cố.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, kỹ thuật như kiểm soát hoả hoạn, dịch bệnh hoặc vấn đề. Ít sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đối nghĩa với 'uncontainable'.
أمثلة
The fire was small and containable.
Đám cháy nhỏ và còn **có thể kiểm soát**.
Doctors hope the virus is containable.
Các bác sĩ hy vọng virus này **có thể kiểm soát**.
The situation is containable if we act now.
Tình hình vẫn **có thể kiểm soát** nếu chúng ta hành động ngay.
Luckily, the damage from the leak was still containable.
May mắn thay, thiệt hại từ vụ rò rỉ vẫn còn **có thể kiểm soát**.
They acted fast to keep the protest containable.
Họ đã hành động nhanh chóng để giữ cho cuộc biểu tình **có thể kiểm soát**.
As long as the rumors stay containable, there’s nothing to worry about.
Miễn là tin đồn vẫn **có thể kiểm soát**, thì không có gì phải lo lắng.