"consenting" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người hoặc nhóm đã suy nghĩ và chủ động đồng ý làm điều gì đó hoặc cho phép việc gì. Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sự đồng ý chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ 'consenting adults' (người lớn tự nguyện). Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức; không giống hoàn toàn với 'agreeing'.
أمثلة
The consenting parents signed the permission slip.
Phụ huynh **đồng ý** đã ký giấy phép.
Only consenting members can join the group activity.
Chỉ thành viên **chấp thuận** mới được tham gia hoạt động nhóm.
The doctor asked for a consenting signature before surgery.
Bác sĩ yêu cầu chữ ký **chấp thuận** trước khi phẫu thuật.
All activities are between consenting adults.
Mọi hoạt động đều diễn ra giữa các **người lớn đồng ý**.
As long as everyone is consenting, there shouldn’t be a problem.
Miễn là mọi người đều **chấp thuận**, sẽ không có vấn đề gì.
We need a consenting witness before moving forward.
Chúng ta cần một nhân chứng **đồng ý** trước khi tiếp tục.