"congeal" بـVietnamese
التعريف
Một chất lỏng hoặc mềm trở nên rắn hoặc đặc hơn, thường do lạnh hoặc khô đi. Thường dùng với thức ăn, máu, hoặc nước sốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong khoa học, nấu ăn, hoặc khi miêu tả các dịch trong cơ thể. Không dùng cho việc đóng băng thành đá.
أمثلة
Allow the soup to cool so the fat can congeal on top.
Hãy để canh nguội để mỡ có thể **đông lại** trên bề mặt.
When blood is exposed to air, it starts to congeal.
Khi máu tiếp xúc với không khí, nó bắt đầu **đông lại**.
After some time, the gravy will congeal and become thick.
Sau một lúc, nước sốt sẽ **đặc lại** và trở nên sánh.
The candle wax slowly congealed into an odd shape as it cooled.
Sáp nến từ từ **đông lại** thành hình dáng lạ khi nguội.
All the leftover soup congealed, so I'll have to reheat it.
Tất cả phần canh còn lại đã **đặc lại**, nên tôi sẽ phải hâm nóng lại.
His fear seemed to congeal into a heavy silence in the room.
Nỗi sợ của anh ấy dường như **đông cứng lại** thành sự im lặng nặng nề trong phòng.