"concur on" بـVietnamese
التعريف
Khi nhiều người cùng đồng ý về một vấn đề, ý kiến hoặc quyết định nào đó; thường dùng trong môi trường trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cuộc họp, đàm phán, môi trường chuyên nghiệp. Mang sắc thái trang trọng hơn 'đồng ý'.
أمثلة
Both managers concur on the new policy.
Cả hai quản lý đều **đồng thuận về** chính sách mới.
The team members concur on the need for more resources.
Các thành viên trong nhóm đều **nhất trí về** việc cần thêm nguồn lực.
Experts concur on the cause of the problem.
Các chuyên gia **đồng thuận về** nguyên nhân của vấn đề.
We couldn't concur on which vendor to choose, so we postponed the decision.
Chúng tôi không thể **nhất trí về** việc chọn nhà cung cấp nào nên đã hoãn quyết định lại.
It’s rare for all committee members to concur on every detail, but consensus is important.
Hiếm khi tất cả thành viên ủy ban đều **nhất trí về** mọi chi tiết, nhưng đồng thuận là quan trọng.
After a long debate, the doctors finally concurred on a treatment plan.
Sau một cuộc tranh luận dài, các bác sĩ cuối cùng cũng **đồng thuận về** phương án điều trị.