اكتب أي كلمة!

"compromise with" بـVietnamese

thỏa hiệp với

التعريف

Tìm giải pháp trung gian hoặc cùng nhau nhượng bộ với ai đó để cả hai bên đều hài lòng phần nào với quyết định hoặc giải pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'compromise with' dùng khi đàm phán, hai bên cùng nhượng bộ, phổ biến trong gia đình, công việc hoặc chính trị. Có thể mang nghĩa tích cực (thỏa thuận) hoặc tiêu cực (nhượng bộ nguyên tắc). Cấu trúc thường gặp: 'compromise with ai về việc gì'.

أمثلة

They had to compromise with their neighbors about the fence.

Họ phải **thỏa hiệp với** hàng xóm về hàng rào.

I will try to compromise with my brother about what movie to watch.

Tôi sẽ cố gắng **thỏa hiệp với** anh trai về bộ phim sẽ xem.

Sometimes you need to compromise with your coworkers to finish a project.

Đôi khi bạn phải **thỏa hiệp với** đồng nghiệp để hoàn thành một dự án.

We finally managed to compromise with the other team on the deadline.

Cuối cùng chúng tôi đã **thỏa hiệp với** đội kia về hạn chót.

It’s not always easy to compromise with people who have strong opinions.

**Thỏa hiệp với** người có ý kiến mạnh mẽ không phải lúc nào cũng dễ dàng.

If you refuse to compromise with anyone, progress won’t happen.

Nếu bạn từ chối **thỏa hiệp với** bất kỳ ai, sẽ không có tiến bộ.