"compel to do" بـVietnamese
التعريف
Buộc ai đó làm điều gì đó, ngay cả khi họ không muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Compel to do" là cách diễn đạt trang trọng, thường thấy trong bối cảnh pháp lý hoặc nghiêm túc. Mạnh hơn "encourage", nhưng nhẹ hơn "force". Thường dùng: "compel someone to do".
أمثلة
The law can compel people to do things they do not like.
Pháp luật có thể **ép buộc người ta làm** những điều họ không thích.
No one should compel children to do chores all day.
Không ai nên **ép trẻ em làm** việc nhà suốt cả ngày.
They were compelled to do their homework before going out.
Họ đã bị **ép buộc làm** bài tập trước khi ra ngoài.
His sense of duty compelled him to do the right thing, even when no one was watching.
Cảm giác trách nhiệm **buộc anh ấy làm** điều đúng đắn, dù không ai nhìn thấy.
The manager tried to compel the team to do overtime every weekend, but they resisted.
Quản lý đã cố **ép đội làm** ngoài giờ mỗi cuối tuần, nhưng họ đã phản đối.
I didn’t want to sing, but her encouragement almost compelled me to do it.
Tôi không muốn hát, nhưng sự động viên của cô ấy gần như **khiến tôi phải làm điều đó**.