"come to your assistance" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó đến giúp bạn, nhất là lúc bạn gặp khó khăn hoặc cần sự hỗ trợ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức. Trong hội thoại có thể dùng 'giúp bạn'.
أمثلة
If you ever need me, I will come to your assistance.
Nếu bạn cần, tôi sẽ **đến giúp bạn**.
The nurse quickly came to his assistance when he fell.
Khi anh ấy ngã, y tá đã ngay lập tức **đến giúp anh ấy**.
Who will come to your assistance if you are in danger?
Nếu bạn gặp nguy hiểm, ai sẽ **đến giúp bạn**?
Luckily, someone always seems to come to your assistance just in time.
Thật may là lúc nào cũng có ai đó **đến giúp bạn** đúng lúc.
When no one else would come to your assistance, she stepped up without hesitation.
Khi không ai khác **đến giúp bạn**, cô ấy đã chủ động không ngần ngại.
It's comforting to know someone would come to your assistance if things got tough.
Thật yên tâm khi biết có người sẽ **đến giúp bạn** nếu mọi chuyện trở nên khó khăn.