اكتب أي كلمة!

"come to a halt" بـVietnamese

dừng lạikết thúc

التعريف

Một việc gì đó dừng lại hoặc kết thúc một cách đột ngột hoặc từ từ. Thường dùng cho phương tiện, máy móc hoặc hoạt động bị gián đoạn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả văn nói lẫn viết, đặc biệt khi mô tả sự dừng của phương tiện, hoạt động hay quá trình. Khác 'dừng lại' ở chỗ thường mang hàm ý chấm dứt hoàn toàn hoặc chính thức.

أمثلة

The car came to a halt at the red light.

Chiếc ô tô **dừng lại** ở đèn đỏ.

The music suddenly came to a halt.

Nhạc **dừng lại** đột ngột.

All the work on the project came to a halt last week.

Tất cả công việc trong dự án **dừng lại** tuần trước.

The noisy conversation finally came to a halt when the teacher walked in.

Cuộc trò chuyện ồn ào cuối cùng cũng **dừng lại** khi giáo viên bước vào.

My plans for a vacation came to a halt when I got sick.

Kế hoạch du lịch của tôi **bị hoãn lại** khi tôi bị ốm.

Everything in the city came to a halt during the big storm.

Mọi thứ trong thành phố **dừng lại** khi cơn bão lớn diễn ra.