"come aboard" بـVietnamese
التعريف
Lên tàu, thuyền hoặc phương tiện; cũng dùng để nói tham gia vào một nhóm, đội hoặc dự án.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng thực tế khi lên tàu, nhưng thường gặp khi chào đón thành viên mới vào nhóm/công ty, khá thân thiện và trang trọng. Không nhầm với 'on board' (đã tham gia hoặc đồng ý rồi).
أمثلة
Please come aboard the boat carefully.
Làm ơn **lên tàu** cẩn thận.
We are excited for you to come aboard our team.
Chúng tôi rất vui khi bạn **gia nhập** nhóm của chúng tôi.
All new staff come aboard next Monday.
Tất cả nhân viên mới sẽ **gia nhập** vào thứ Hai tới.
She was nervous to come aboard such a big project, but everyone made her feel welcome.
Cô ấy lo lắng khi **gia nhập** dự án lớn như vậy, nhưng mọi người đều chào đón cô ấy.
We finally found someone to come aboard as our marketing manager.
Cuối cùng chúng tôi đã tìm được người **gia nhập** làm quản lý marketing.
When you come aboard, you’ll get full access to our resources.
Khi bạn **gia nhập**, bạn sẽ được truy cập đầy đủ tài nguyên của chúng tôi.