"cognizant" بـVietnamese
التعريف
Có ý thức hoặc biết về một điều gì đó, đặc biệt là các thông tin hoặc tình huống quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hơn 'aware'. Hay đi cùng cụm 'be cognizant of risks', 'remain cognizant'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Managers should be cognizant of employee needs.
Quản lý nên **nhận thức** được nhu cầu của nhân viên.
It is important to be cognizant of cultural differences.
Điều quan trọng là phải **nhận thức** được sự khác biệt về văn hóa.
Are you cognizant of the new company policy?
Bạn có **nhận thức** về chính sách mới của công ty không?
I try to stay cognizant of how my words affect others.
Tôi cố gắng luôn **ý thức** về cách lời nói của mình ảnh hưởng tới người khác.
She was fully cognizant of the risks before accepting the job.
Cô ấy đã **nhận thức đầy đủ** các rủi ro trước khi nhận công việc.
We're all cognizant that deadlines are tight, so let's focus and get it done.
Tất cả chúng ta đều **ý thức** rằng thời hạn rất gấp, vì vậy hãy tập trung và hoàn thành nhiệm vụ.