"close the deal" بـVietnamese
التعريف
Sau quá trình thương lượng, hoàn tất hoặc ký kết thành công một hợp đồng kinh doanh hay một giao dịch mua bán. Điều này xảy ra khi các bên đã đồng ý với tất cả điều khoản.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, nhất là khi đàm phán hoặc bán hàng. Các câu như 'chốt được hợp đồng' hay 'cố gắng chốt giao dịch' rất phổ biến.
أمثلة
We hope to close the deal by Friday.
Chúng tôi hy vọng sẽ **chốt hợp đồng** trước thứ Sáu.
If we agree on the price, we can close the deal today.
Nếu thống nhất được giá, chúng ta có thể **chốt hợp đồng** hôm nay.
She worked hard to close the deal with the client.
Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để **chốt được hợp đồng** với khách hàng.
It took months of negotiation to finally close the deal.
Phải mất nhiều tháng thương lượng mới cuối cùng **chốt được hợp đồng**.
Our competitors offered more, but we managed to close the deal.
Đối thủ của chúng tôi đưa ra mức giá cao hơn nhưng chúng tôi vẫn **chốt được hợp đồng**.
Sometimes, a handshake is all it takes to close the deal.
Đôi khi chỉ một cái bắt tay là đủ để **chốt hợp đồng**.