اكتب أي كلمة!

"close in on" بـVietnamese

tiến gần đếnáp sát

التعريف

Di chuyển lại gần ai đó hoặc cái gì đó, thường để bắt, tấn công hoặc bao vây. Ngoài ra còn dùng khi gần đạt được mục tiêu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (di chuyển gần) hoặc nghĩa bóng (gần đạt mục tiêu). Thường gặp trong tin tức, thể thao hoặc tình huống hồi hộp. Đừng nhầm với 'close on'.

أمثلة

The police began to close in on the suspects.

Cảnh sát bắt đầu **áp sát** các nghi phạm.

The lions closed in on their prey silently.

Bầy sư tử lặng lẽ **áp sát** con mồi.

Our team is closing in on first place in the tournament.

Đội của chúng tôi đang **tiến gần đến** vị trí đầu tiên trong giải.

As we closed in on the mountain peak, the view became amazing.

Khi chúng tôi **tiến gần đến** đỉnh núi, cảnh quan trở nên tuyệt đẹp.

With each clue, the detective closed in on the truth.

Với mỗi manh mối, thám tử **tiến gần đến** sự thật.

Fans watched as the runner closed in on the finish line.

Người hâm mộ theo dõi khi vận động viên chạy **tiến gần đến** vạch đích.