اكتب أي كلمة!

"cloister" بـVietnamese

dãy hành lang có mái vòmtu viện

التعريف

Cloister là lối đi có mái che bao quanh sân trong, thường gặp ở nhà tu, tu viện. Ngoài ra, cũng chỉ nơi cách biệt với bên ngoài để sinh hoạt tôn giáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kiến trúc tôn giáo. Thường gặp trong cụm: 'monastic cloister', 'walk through the cloister'. Động từ 'to cloister' nghĩa là tách biệt vì lý do tâm linh.

أمثلة

The monks walked silently through the cloister every morning.

Các tu sĩ đi lặng lẽ qua **dãy hành lang có mái vòm** mỗi sáng.

The old cloister has beautiful stone arches.

**Cloister** cũ có những vòm đá rất đẹp.

Tourists often visit the cloister to enjoy the quiet garden inside.

Khách du lịch thường đến thăm **cloister** để tận hưởng khu vườn yên tĩnh bên trong.

The cloister provided a peaceful space away from the busy city streets.

**Cloister** mang lại không gian yên bình, tránh xa đường phố ồn ào của thành phố.

She felt she needed to cloister herself for a while and focus on her writing.

Cô cảm thấy cần **ẩn mình trong tu viện** một thời gian để tập trung viết lách.

Many artists find inspiration while working alone in a quiet cloister or retreat.

Nhiều nghệ sĩ tìm được cảm hứng khi làm việc một mình trong một **cloister** yên tĩnh hoặc nơi ẩn dật.