"clinched" بـVietnamese
التعريف
Đảm bảo thành công một điều quan trọng như chiến thắng, hợp đồng hoặc thỏa thuận, khiến kết quả ấy không thể thay đổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc tranh luận (ví dụ: 'clinched the title', 'clinched a deal') chứ không dùng cho vật thể vật lý.
أمثلة
They clinched the championship last night.
Họ đã **giành được** chức vô địch vào tối qua.
The team clinched the win with a goal in the last minute.
Đội đã **đảm bảo** chiến thắng bằng một bàn thắng ở phút cuối cùng.
She clinched the deal after a long meeting.
Cô ấy đã **chốt được** hợp đồng sau một cuộc họp dài.
He finally clinched his dream job after years of trying.
Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy đã **giành được** công việc mơ ước.
Their late goal clinched the title for the club.
Bàn thắng muộn đã **đảm bảo** chức vô địch cho câu lạc bộ.
After weeks of negotiation, the company clinched the contract.
Sau nhiều tuần đàm phán, công ty đã **ký được** hợp đồng.