"circle the wagons" بـVietnamese
التعريف
Khi một nhóm người cùng nhau đoàn kết để tự bảo vệ trước nguy hiểm, chỉ trích hoặc đe dọa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này thường dùng trong công việc, chính trị, hoặc gia đình khi mọi người cần đoàn kết chống lại áp lực hoặc chỉ trích; không dùng với nghĩa đen.
أمثلة
When the team faced criticism, they decided to circle the wagons.
Khi đội bị chỉ trích, họ quyết định **hợp sức bảo vệ lẫn nhau**.
The company will circle the wagons to handle the crisis.
Công ty sẽ **hợp sức bảo vệ lẫn nhau** để vượt qua khủng hoảng.
When they felt threatened, the family would circle the wagons.
Khi cảm thấy bị đe dọa, gia đình đó thường xuyên **hợp sức bảo vệ lẫn nhau**.
If rumors keep spreading, management will definitely circle the wagons.
Nếu tin đồn cứ lan truyền, ban lãnh đạo chắc chắn sẽ **hợp sức bảo vệ lẫn nhau**.
We have to circle the wagons if we want to survive this tough negotiation.
Chúng ta phải **hợp sức bảo vệ lẫn nhau** nếu muốn vượt qua cuộc đàm phán khó khăn này.
Whenever bad press hits, politicians quickly circle the wagons to protect each other.
Mỗi khi có tin xấu, các chính trị gia nhanh chóng **hợp sức bảo vệ lẫn nhau**.