اكتب أي كلمة!

"charge off" بـVietnamese

xóa nợ (trong kế toán)

التعريف

Khi công ty xác định khoản nợ không thể thu hồi thì chính thức loại khoản đó ra khỏi sổ sách như một khoản lỗ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán, đặc biệt với ngân hàng hoặc doanh nghiệp. Không có nghĩa là khoản nợ được xóa bỏ hoàn toàn—công ty vẫn có thể đòi nợ.

أمثلة

The bank decided to charge off the unpaid loan after six months.

Sau sáu tháng, ngân hàng quyết định **xóa nợ** khoản vay chưa thanh toán.

If customers do not pay, companies may charge off the balance.

Nếu khách hàng không thanh toán, các công ty có thể **xóa nợ** số dư đó.

The credit card debt was charged off after repeated missed payments.

Nợ thẻ tín dụng đã được **xóa nợ** sau nhiều lần thanh toán trễ.

Sometimes an account is charged off, but you might still hear from debt collectors.

Đôi khi một tài khoản đã được **xóa nợ**, nhưng bạn vẫn có thể nhận được cuộc gọi từ bên đòi nợ.

It hurts your credit when a loan gets charged off, even if you pay it later.

Điểm tín dụng của bạn sẽ bị ảnh hưởng khi khoản vay bị **xóa nợ**, kể cả khi bạn trả sau đó.

The company had to charge off millions because of unpaid bills last year.

Năm ngoái, công ty phải **xóa nợ** hàng triệu đồng do các hóa đơn chưa thanh toán.