اكتب أي كلمة!

"change over" بـVietnamese

chuyển đổithay đổi

التعريف

Chuyển từ một phương pháp, hệ thống hoặc hoạt động sang một cái khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kỹ thuật, công nghiệp hoặc kinh doanh khi thay đổi hệ thống, phương pháp, hoặc thiết bị. Trang trọng hơn so với 'thay đổi' thông thường.

أمثلة

We will change over to the new system next month.

Chúng tôi sẽ **chuyển đổi** sang hệ thống mới vào tháng sau.

The factory must change over from daytime to nighttime shifts.

Nhà máy phải **chuyển đổi** từ ca ngày sang ca đêm.

It takes time to change over to a new phone.

Phải mất thời gian để **chuyển đổi** sang điện thoại mới.

When did you change over to working remotely?

Bạn **chuyển sang** làm việc từ xa từ khi nào?

We need a smooth change over so customers aren’t affected.

Chúng ta cần một **quá trình chuyển đổi** mượt mà để khách hàng không bị ảnh hưởng.

The team will change over to the new software after training.

Sau khi đào tạo, đội sẽ **chuyển sang** phần mềm mới.