اكتب أي كلمة!

"chalk up to experience" بـVietnamese

coi như một bài học kinh nghiệm

التعريف

Chấp nhận sai lầm, thất bại hoặc tổn thất như một cơ hội để học hỏi thay vì buồn bực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng để động viên khi gặp thất bại. Ít xuất hiện trong các tình huống trang trọng.

أمثلة

I made a mistake at work, but I just chalked it up to experience.

Tôi mắc sai lầm ở chỗ làm, nhưng chỉ **coi như một bài học kinh nghiệm**.

We lost the game, but the coach told us to chalk it up to experience.

Chúng tôi thua trận, nhưng huấn luyện viên bảo hãy **coi đó là bài học kinh nghiệm**.

When the plan failed, they decided to chalk it up to experience and try again.

Khi kế hoạch thất bại, họ quyết định **coi đó là trải nghiệm** và thử lại.

It was a terrible date, but I’ll just chalk it up to experience and move on.

Buổi hẹn tệ thật, nhưng tôi cứ **coi đó là trải nghiệm** và tiếp tục thôi.

Don’t feel bad about losing your first client—just chalk it up to experience.

Đừng buồn vì mất khách hàng đầu tiên—chỉ cần **coi đó là kinh nghiệm** thôi.

Whenever something goes wrong, I try to chalk it up to experience rather than dwelling on it.

Bất cứ khi nào có chuyện không ổn, tôi cố **coi đó như kinh nghiệm** thay vì bận tâm.