"certifies" بـVietnamese
التعريف
Chính thức công nhận hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc đáp ứng tiêu chuẩn, thường bằng văn bản hay sự phê duyệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống chính thức như luật pháp, giáo dục, hoặc công việc. Hay đi kèm cụm 'certifies that', 'certifies the document', không dùng cho xác nhận thân mật.
أمثلة
The doctor certifies that you are healthy.
Bác sĩ **chứng nhận** bạn khỏe mạnh.
The school certifies your graduation.
Trường **chứng nhận** việc tốt nghiệp của bạn.
This certificate certifies your English level.
Chứng chỉ này **chứng nhận** trình độ tiếng Anh của bạn.
The lawyer certifies the authenticity of the documents.
Luật sư **chứng nhận** tính xác thực của các tài liệu.
A notary certifies that the signer is who they claim to be.
Công chứng viên **chứng nhận** người ký đúng là người đó.
Only a professional organization certifies this type of training.
Chỉ tổ chức chuyên nghiệp mới **chứng nhận** loại đào tạo này.