اكتب أي كلمة!

"cause a stir" بـVietnamese

gây xôn xaogây náo động

التعريف

Làm hoặc nói điều gì đó khiến nhiều người chú ý, ngạc nhiên hoặc bàn tán sôi nổi. Thường dùng cho sự việc gây tranh cãi hoặc bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, báo chí hoặc khi bàn tán. Biểu thị điều gì đó gây tranh cãi, gây chú ý mạnh, không chỉ đơn thuần là điều vui.

أمثلة

The new rule caused a stir at school.

Quy định mới đã **gây náo động** ở trường.

Her dress caused a stir at the party.

Chiếc váy của cô ấy đã **gây xôn xao** tại bữa tiệc.

The announcement caused a stir in the office.

Thông báo đó đã **gây xôn xao** trong văn phòng.

He knew his comments would cause a stir on social media.

Anh ấy biết rằng bình luận của mình sẽ **gây xôn xao** trên mạng xã hội.

The celebrity’s arrival really caused a stir downtown.

Sự xuất hiện của người nổi tiếng thực sự đã **gây náo động** ở trung tâm thành phố.

The art show’s unusual sculptures caused a stir among visitors.

Các tác phẩm điêu khắc lạ trong triển lãm nghệ thuật đã **gây xôn xao** trong giới khách tham quan.