"caught up in" بـVietnamese
التعريف
Bị lôi cuốn hoặc đắm chìm vào điều gì đó, thường là vô tình hoặc không chủ ý, ví dụ như bị cuốn vào công việc hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết, theo sau bởi danh từ hoặc động danh từ, như 'caught up in work'. Không liên quan tới nghĩa đuổi kịp.
أمثلة
She got caught up in her homework and forgot the time.
Cô ấy **mải mê** làm bài tập nên quên mất thời gian.
He was caught up in a traffic jam for hours.
Anh ấy đã bị **cuốn vào** kẹt xe hàng giờ liền.
Don't get caught up in arguments online.
Đừng **cuốn vào** tranh cãi trên mạng.
I got so caught up in the movie that I didn't hear my phone ring.
Tôi đã quá **mải mê** với bộ phim nên không nghe điện thoại reo.
He got caught up in the excitement and spent more than he planned.
Anh ấy **bị cuốn vào** sự hào hứng nên đã chi tiêu nhiều hơn dự định.
Sorry I’m late—I got caught up in a meeting that ran over.
Xin lỗi tôi đến muộn—tôi **bị cuốn vào** một cuộc họp nên kéo dài.