"catch off guard" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó bị bất ngờ hoặc bất chuẩn bị trước một tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói và viết. Hay xuất hiện ở thể bị động: 'bị làm cho bất ngờ'. Có thể dùng cho mọi loại bất ngờ: cảm xúc, tình huống hoặc thể chất.
أمثلة
The loud noise caught me off guard.
Tiếng động lớn đã **làm tôi bất ngờ**.
The teacher's question caught him off guard.
Câu hỏi của giáo viên đã **khiến cậu ấy bất ngờ**.
Sudden rain caught us off guard.
Cơn mưa bất chợt đã **làm chúng tôi bất ngờ**.
"Sorry, you really caught me off guard with that question!"
"Xin lỗi, câu hỏi đó thật sự **khiến tôi bị bất ngờ**!"
He was totally caught off guard by the announcement.
Anh ấy đã hoàn toàn **bị bất ngờ** trước thông báo đó.
If you plan ahead, you won’t be caught off guard.
Nếu bạn lên kế hoạch trước, bạn sẽ không bị **làm cho bất ngờ**.