"caseloads" بـVietnamese
التعريف
Số lượng hồ sơ hoặc trường hợp mà một người hay tổ chức phải phụ trách, đặc biệt trong lĩnh vực luật, công tác xã hội hoặc y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên môn. Dễ kết hợp với các tính từ như 'nặng', 'quản lý', 'giảm'. Chỉ dùng cho người phụ trách hồ sơ/trường hợp, không dùng với vật vô tri.
أمثلة
Social workers often have heavy caseloads.
Nhân viên xã hội thường có **số lượng hồ sơ** rất lớn.
Lawyers must manage multiple caseloads at the same time.
Luật sư phải quản lý nhiều **số lượng hồ sơ** cùng một lúc.
Doctors' caseloads increased during the flu season.
Trong mùa cúm, **số lượng hồ sơ** của bác sĩ tăng lên.
Her caseloads are getting out of control — she barely has time for lunch.
**Số lượng hồ sơ** của cô ấy ngày càng vượt tầm kiểm soát, cô ấy hầu như không còn thời gian để ăn trưa.
Many teachers are struggling because their caseloads keep growing each year.
Nhiều giáo viên đang gặp khó khăn vì **số lượng hồ sơ** của họ tăng lên mỗi năm.
If we don't reduce staff caseloads, burnout is inevitable.
Nếu chúng ta không giảm **số lượng hồ sơ** của nhân viên, kiệt sức là điều không tránh khỏi.