اكتب أي كلمة!

"cart off" بـVietnamese

lôi đimang đi (bằng lực)

التعريف

Đưa ai đó hoặc vật gì đó đi, đặc biệt là khi họ không muốn hoặc bằng vũ lực. Thường dùng để nói về việc bị đưa đi trái ý muốn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cart off' là cách nói không trang trọng, thể hiện việc mang đi bằng lực hoặc khi không ai tự nguyện. Hay gặp trong lời nói hàng ngày hoặc tin tức, như 'carted off to jail'. Đừng nhầm lẫn với 'carry' hay 'take', vì chúng không hàm ý cưỡng ép.

أمثلة

He got drunk at the party and had to be carted off by his friends.

Anh ấy say ở bữa tiệc và bạn bè phải **lôi đi**.

The police carted off the stolen bikes.

Cảnh sát đã **lôi đi** những chiếc xe đạp bị đánh cắp.

The garbage truck carted off all the old furniture.

Xe rác đã **mang đi** toàn bộ đồ cũ.

They carted off the protester after the speech.

Sau bài phát biểu, họ đã **lôi đi** người biểu tình.

When the boss saw the mess, he told them to cart off all the junk right away.

Khi sếp thấy bừa bộn, ông bảo họ **lôi đi** hết đồ lỉnh kỉnh ngay lập tức.

The injured player was carted off the field on a stretcher.

Cầu thủ bị thương được **khiêng ra** khỏi sân trên cáng.