"carry up" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển hoặc mang vật gì đó từ dưới lên trên bằng cách cầm hoặc đỡ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về việc mang vật lên (như lên cầu thang, đồi). Đừng nhầm với 'carry on' (tiếp tục). Chỉ dùng cho hướng lên trên.
أمثلة
Can you carry up this box for me?
Bạn có thể **mang lên trên** cái hộp này cho mình không?
He asked me to carry up his groceries.
Anh ấy nhờ tôi **mang lên trên** đồ tạp hóa của anh ấy.
I need to carry up the laundry to the second floor.
Tôi cần **mang lên trên** quần áo giặt đến tầng hai.
Could you help me carry up the sofa? It's too heavy for one person.
Bạn giúp mình **mang lên trên** cái ghế sofa được không? Một mình mình không nổi đâu.
The movers will carry up all the furniture to your new apartment.
Nhân viên chuyển nhà sẽ **mang lên trên** toàn bộ đồ nội thất đến căn hộ mới của bạn.
She insisted on trying to carry up her bike by herself.
Cô ấy nhất quyết **mang lên trên** chiếc xe đạp của mình một mình.