اكتب أي كلمة!

"carry the day" بـIndonesian

chiến thắnggiành ưu thế

التعريف

Chiến thắng hoặc thành công, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Đây là thành ngữ trang trọng, hơi cổ điển, thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại nghiêm túc. Dùng cho chiến thắng lớn sau tranh cãi, không dùng cho chiến thắng thường ngày.

أمثلة

After a long debate, her arguments carried the day.

Sau cuộc tranh luận dài, lập luận của cô ấy đã **chiến thắng**.

His team worked hard to carry the day in the competition.

Đội của anh ấy đã nỗ lực để **chiến thắng** trong cuộc thi.

In the end, her ideas carried the day.

Cuối cùng, ý tưởng của cô ấy đã **chiến thắng**.

Many doubted the team, but their spirit carried the day.

Nhiều người nghi ngờ đội, nhưng tinh thần của họ đã **chiến thắng**.

It wasn’t easy, but our persistence finally carried the day.

Không dễ, nhưng sự kiên trì của chúng tôi cuối cùng đã **chiến thắng**.

The opposition had strong arguments, but the mayor’s vision carried the day.

Phe đối lập có lý lẽ mạnh, nhưng tầm nhìn của thị trưởng đã **chiến thắng**.