"care nothing for" بـVietnamese
التعريف
Hoàn toàn không quan tâm hoặc chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Biểu thức này trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi kèm đối tượng phía sau, như 'không quan tâm chút nào tới tiền'. Diễn tả thái độ mạnh mẽ, thờ ơ hoàn toàn.
أمثلة
He cares nothing for what people say about him.
Anh ấy **không quan tâm chút nào tới** lời người khác nói về mình.
The artist cared nothing for fame or money.
Người nghệ sĩ đó **không quan tâm chút nào tới** danh tiếng hay tiền bạc.
Children often care nothing for rules.
Trẻ em thường **chẳng để ý đến** các quy tắc.
Sarah cares nothing for fashion trends—she wears whatever she likes.
Sarah **không quan tâm chút nào tới** xu hướng thời trang—cô ấy mặc bất cứ gì mình thích.
I care nothing for sports, but my brother watches every game.
Tôi **không quan tâm chút nào tới** thể thao, nhưng anh trai tôi xem mọi trận đấu.
They cared nothing for the risk and moved forward anyway.
Họ **không quan tâm chút nào tới** rủi ro và vẫn tiếp tục tiến về phía trước.